She is a very generous old woman. She has given most of her wealth to a charity organization. A. mean B. amicable C. kind D. hospitab
Giải thích
Đáp án A
A generous (a): rộng lượng amicable: thân thiện
mean: keo kiệt kind: tử tế hospitable: hiếu khách
Tạm dịch: Bà ấy là một bà lão rộng lượng. Bà ấy dùng hầu hết tài sản để làm từ thiện.
=> generous >< mean