She have blue eyes.Đoạn văn13/69She have blue eyes. Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchhave ® hasMẫu câu miêu tả người: He/She + has + ….® She has blue eyes.Dịch: Cô ấy có đôi mắt màu xanh.