She has big aspirations to become a successful entrepreneur and make a positive impact on society.
Giải thích
Tạm dịch:
Cô ấy có khát vọng lớn để trở thành một doanh nhân thành công và tạo ra sự ảnh hưởng tích cực đối với xã hội.
A. sự từ chức B. khát vọng C. giấc mơ D. mục tiêu
Giải thích: A
từ trái nghĩa: aspirations: khát vọng lớn>< resignation: sự từ chức/từ bỏ