17 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit Starter : Hello - Từ vựng: Ngoại hình và tính cách - Right on có đáp án

She has a high I.Q. She’s very _______.

11/17

She has a high I.Q. She’s very _______.

reponsible

intelligent

tall

reliable

Giải thích

Trả lời:

Responsible: (adj) có trách nhiệm

Intelligent: (adj) thông minh

Tall: (adj) cao

Reliable: (adj) đáng tin cậy 

- IQ là viết tắt của  intelligence quotient – chỉ số thông minh.

=>She has a high I.Q. She’s very intelligent.

Tạm dịch: Cô ấy có chỉ số I.Q cao. Cô ấy rất thông minh

Đáp án: B