. She has a ________ face and big eyes. A. tall B. round C. slim D. short
Giải thích
A. tall: cao
B. round: tròn
C. slim: mảnh khảnh, thon gọn
D. short: thấp, ngắn
Từ khóa: “face” (khuôn mặt), tính từ dùng để miêu tả hình dáng khuôn mặt phù hợp nhất là "round" (khuôn mặt tròn), nên chọn B.
→ She has a round face and big eyes.
Dịch nghĩa: Cô ấy có một khuôn mặt tròn và đôi mắt to.