She has (3) ______ hairĐoạn văn12/25She has (3) ______ hair Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchcurlyTa thấy “hair” (tóc) ® Chọn curly (xoăn)® She has curly hairDịch: Cô ấy có mái tóc xoăn