She had enough time to finish the project before the deadline.
Giải thích
. Kiến thức về cấu trúc đồng nghĩa
Dịch: Cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.
→ Cấu trúc: S + V + enough + N + (for sb) + to V: đủ…(để ai) làm gì
A. Cô ấy có quá nhiều thời gian để hoàn thành dự án đến mức cô ấy đã nộp đúng thời hạn.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V: quá nhiều…đến nỗi mà…
B. Cô ấy có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn. → Đúng. Cấu trúc: have sufficient time + to V: có đủ thời gian làm gì
C. Cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn. → Sai nghĩa và ngữ pháp. Động từ theo sau “didn’t” phải ở dạng nguyên thể, phải sửa lại là “have”.
D. Cô ấy đã hoàn thành dự án vì cô ấy có đủ thời gian. → Sai nghĩa.
Chọn B.