She found a deep sense of fulfillment in helping others achieve their goals and dreams.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
fulfillment (n): sự mãn nguyện, thỏa mãn
Lời giải
A. dissatisfaction with life (n): sự không hài lòng với cuộc sống
B. happiness in conquering (n): hạnh phúc trong việc chinh phục
C. neglect of others (n): sự bỏ bê người khác
D. avoidance of responsibility (n): sự tránh né trách nhiệm
→ fulfillment >< dissatisfaction with life
Tạm dịch: Cô ấy tìm thấy cảm giác thỏa mãn sâu sắc khi giúp đỡ người khác đạt được mục tiêu và ước mơ của họ.