She felt confident managing her expenses after moving out.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Từ trái nghĩa với từ "confident"
confident (adj): tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình
Xét các đáp án:
A. unsure (adj): không chắc chắn, không tự tin
B. proud (adj): tự hào
C. capable (adj): có khả năng
D. certain (adj): chắc chắn
→ confident >< unsure
Dịch: Cô ấy cảm thấy tự tin khi quản lý chi tiêu của mình sau khi ra ngoài sống.