She expressed her gratitude for the privilege of collaborating with such a talented team.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
privilege (n) đặc quyền, vinh dự
Lời giải
“Privilege”: a special right, advantage, or immunity granted or available only to a particular person or group.
A. honor: (n) vinh dự → đồng nghĩa với "privilege" trong ngữ cảnh này.
B. chance: (n) cơ hội → không đồng nghĩa hoàn toàn vì chưa thể hiện được sự đặc quyền
C. favor: (n) ân huệ → không phù hợp.
D. right: (n) quyền lợi → không đồng nghĩa hoàn toàn, vì "privilege" mang sắc thái đặc biệt hơn.
=> privilege = honor
Tạm dịch: Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn vì vinh dự được cộng tác với một đội tài năng như vậy.