She enjoys living self-sufficiently by growing her own vegetables and managing her household without external help.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Từ đồng nghĩa với từ "self-sufficiently"
self-sufficiently (adv): một cách tự túc, tự lập
Xét các đáp án:
A. selfishly (adv): một cách ích kỷ
B. economically (adv): một cách tiết kiệm
C. independently (adv): một cách độc lập
D. creatively (adv): một cách sáng tạo
→ self-sufficiently = independently
Dịch: Cô ấy thích sống tự túc bằng cách tự trồng rau và quản lý gia đình mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.