She consistently __________ her assignments until the last possible moment, despite knowing the workload would be overwhelming.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Cụm động từ
Lời giải
A. puts aside: để sang một bên, để dành
B. puts off : là trì hoãn
C. puts on : mặc đồ hoặc giả vờ
D. puts up: dựng lên hoặc chịu đựng
=> She consistently puts off her assignments until the last possible moment, despite knowing the workload would be overwhelming.
Tạm dịch: Cô ấy liên tục trì hoãn việc làm bài tập cho đến phút cuối cùng, mặc dù biết rằng khối lượng công việc sẽ rất nặng.