She cleared her throat and nervously ________ with a pencil.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng.
A. fidget /ˈfɪdʒɪt/ (v): bồn chồn, loay hoay
B. grin /ɡrɪn/ (v): cười toe toét, cười hở răng
C. point /pɔɪnt/ (v): chỉ trỏ
D. wink /wɪŋk/ (v): nháy mắt
- Dịch: Cô ấy hắng giọng và xoay xoay cây bút chì đầy lo lắng.
=> Chọn A.