Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 18)

She can’t be tired now since she _______ a long break before returning to work.

206/235

She can’t be tired now since she _______ a long break before returning to work.

takes

has taken

was taking

had taken

Giải thích

Phương pháp giải:

Thì động từ

Xác định thì động từ diễn tả hành động xảy ra trong một thời điểm không xác định trong quá khứ.

Giải chi tiết:

Phân tích ngữ cảnh:

“She can’t be tired now” → trạng thái hiện tại

Nguyên nhân: hành động “nghỉ dài” xảy ra trước hiện tại và có kết quả ở hiện tại (không mệt)

→ Dùng Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) nhấn mạnh kết quả quá khứ liên quan đến hiện tại hoặc hành động xảy ra trong một thời điểm không xác định trong quá khứ.

Cấu trúc: have/ has VpII

=> She can’t be tired now since she has taken a long break before returning to work.

Tạm dịch: Bây giờ cô ấy không thể mệt được vì cô ấy đã nghỉ một thời gian dài trước khi quay lại làm việc.

Mở rộng:

  • Present Perfect (Hiện tại hoàn thành): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời gian, hoặc hành động quá khứ có hệ quả kéo dài đến hiện tại.
  • Phân biệt với Past Simple: Nếu câu có thời điểm xác định (e.g., yesterday, 2 hours ago), bắt buộc phải dùng quá khứ đơn. Ở câu 606, trạng thái "can't be tired now" là hệ quả trực tiếp của việc "take a long break", nên dùng hiện tại hoàn thành là chính xác nhất.