She bought __________ grapes at the store for a healthy snack. A. a bunch of B. a bar of C. a school of D. a piece of
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. a bunch of: một chùm / một nải (dùng cho nho, chuối, hoa...)
B. a bar of: một thanh (dùng cho socola, xà phòng...)
C. a school of: một đàn (dùng cho cá...)
D. a piece of: một mẩu, một miếng (dùng cho bánh, giấy, thông tin...)
Từ đi kèm chỉ số lượng phù hợp với "grapes" (nho) là "a bunch of" (một chùm nho).
→ She bought a bunch of grapes at the store for a healthy snack.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua một chùm nho ở cửa hàng để làm một món ăn vặt tốt lành mạnh.