She avoids ______ too much time on her phone.
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. spend: động từ nguyên thể
B. to spend: động từ có “to”
C. spending: danh động từ (V-ing)
D. to spending: sai cấu trúc
Ta có: avoid + V-ing: tránh làm gì
→ She avoids spending too much time on her phone.
Dịch nghĩa: Cô ấy tránh dành quá nhiều thời gian cho điện thoại của mình.