She ________ at the same company for ten years and she’s finally getting promoted. A. have worked B. has been working C. is working D. worked
Giải thích
B
“for ten years” => dấu hiệu thì hoàn thành
- Hiện tại hoàn thành đơn (have worked): Nhấn mạnh vào kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động tính đến hiện tại.
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been working): Nhấn mạnh vào quá trình, sự liên tục của hành động kéo dài đến hiện tại, và thường hàm ý hành động đó vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Nó đặc biệt phù hợp khi có một kết quả hoặc sự kiện xảy ra ở hiện tại liên quan đến quá trình đó.
=> Việc "getting promoted" là kết quả trực tiếp của quá trình "làm việc" kéo dài suốt 10 năm.
=> She has been working at the same company for ten years and she’s finally getting promoted.
Dịch: Cô ấy đã làm việc ở công ty đó 10 năm và cuối cùng được thăng chức.