She admired his _________ but wished he had more sense. (BRAVE)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bravery
Thiếu một danh từ vì đứng sau tính từ sở hữu “his” à bravery: sự dũng cảm.
Dịch nghĩa: Cô ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy nhưng ước gì anh ấy có lý trí hơn.