Share your bedtime routine with (38) _____ members of your household so they can keep the house quiet.
Giải thích
A. each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).
B. another: một (người) khác (+ danh từ đếm được số ít).
C. every: mọi, mỗi (+ danh từ đếm được số ít).
D. all: tất cả (+ danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “members” (các thành viên). Do đó, “all” là từ duy nhất trong 4 đáp án có thể đi kèm với danh từ số nhiều.
Chọn D. all
→ Share your bedtime routine with all members of your household...
Dịch nghĩa: Hãy chia sẻ thói quen đi ngủ của bạn với tất cả các thành viên trong gia đình...