Several prisoners _______ from their guards and escaped.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Phrasal verbs
break away: vượt ngục
break out: (chiến tranh, cuộc chiến) nổ ra
break out of something: trốn khỏi (break out of the jail: vượt ngục)
break through: đột phá
break down: hỏng
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Một số tù nhân đã trốn thoát khỏi lính canh của họ và trốn thoát.