Set up local volunteer groups to plant trees and (11) ______ deforested areas.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. rejuvenate /rɪˈdʒuːvəneɪt/ (v): trẻ hóa, làm cho tươi mới hơn
B. resurrect /ˌrezəˈrekt/ (v): hồi sinh, sử dụng lại
C. renew /rɪˈnjuː/ (v): làm mới, gia hạn
D. restore /rɪˈstɔː(r)/ (v): phục hồi nguyên trạng
Dịch: Thành lập các nhóm tình nguyện địa phương để trồng cây và khôi phục các khu vực bị phá rừng.
Chọn D.