• Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) ____________ a digital checklist, especially when exam periods become demanding.
Giải thích
A. or (conj): hoặc (dùng để đưa ra sự lựa chọn).
B. so (conj): vì vậy, do đó.
C. but (conj): nhưng.
D. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
Câu đưa ra hai công cụ để quản lý công việc: "a study planner" (một cuốn sổ tay lập kế hoạch học tập) và "a digital checklist" (một danh sách kiểm tra kỹ thuật số). Đây là hai lựa chọn thay thế cho nhau, người học có thể chọn một trong hai. Do đó, liên từ "or" là chính xác nhất.
Chọn A. or
→ ...manage your tasks with a study planner or a digital checklist...
Dịch nghĩa: ...quản lý các công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số...