SENTENCE TRANSFORMATIONComplete the second sentence so that it has a similar meaning to the first se...
Giải thích
Đáp án đúng: boredom
Cấu trúc: be terrified of + N: sợ hãi cái gì boredom: sự buồn chán.
Dịch nghĩa: Jack rất sợ sự buồn chán nên anh luôn bận rộn với công việc.