Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar

Senna listens _____ during the survival training sessions to absorb all the information. (ATTENTIVE)

Giải thích

attentively

Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “listen”.

→ Từ gốc: attentive (adj) – chăm chú, chú ý

→ Trạng từ tương ứng: attentively (adv) – một cách chăm chú

Câu hoàn chỉnh: Senna listens attentively during the survival training sessions to absorb all the information.

Dịch: Senna lắng nghe một cách chăm chú trong các buổi huấn luyện sinh tồn để tiếp thu hết thông tin.