Senna listens _____ during the survival training sessions to absorb all the information. (ATTENTIVE)
Giải thích
attentively
Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “listen”.
→ Từ gốc: attentive (adj) – chăm chú, chú ý
→ Trạng từ tương ứng: attentively (adv) – một cách chăm chú
Câu hoàn chỉnh: Senna listens attentively during the survival training sessions to absorb all the information.
Dịch: Senna lắng nghe một cách chăm chú trong các buổi huấn luyện sinh tồn để tiếp thu hết thông tin.