Second, pack a first aid kit in case someone (23) __________________ medical help.
Giải thích
needs
Chỗ trống cần một động từ làm vị ngữ cho chủ ngữ “someone” (đại từ bất định số ít). Trong hộp từ, “needs” (cần) là động từ đã được chia thêm “s” ở hiện tại đơn, rất khớp với cấu trúc và ngữ nghĩa của câu (“cần sự trợ giúp y tế”).
→ Second, pack a first aid kit in case someone needs medical help.
Dịch nghĩa: Thứ hai, hãy mang theo hộp sơ cứu đề phòng trường hợp ai đó cần sự trợ giúp y tế.