Second, it can also be a fast-paced competitive (23) _________ which raises your heartbeat.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – từ loại
Giải thích:
Sau tính từ “competitive” (mang tính cạnh tranh) cần danh từ.
sport (n): thể thao
Second, it can also be a fast-paced competitive (23) sport which raises your heartbeat.
(Thứ hai, nó cũng có thể là một môn thể thao cạnh tranh có nhịp độ nhanh làm tăng nhịp tim của bạn.)
Đáp án: sport