Scientists were ________ to discover a planet with Earth-like conditions.
Giải thích
surprised
Vị trí cần điền là một tính từ đứng sau động từ to be “were”, mô tả cảm xúc của các nhà khoa học.
surprise (v): làm ngạc nhiên
surprised (adj): ngạc nhiên, bị bất ngờ
surprising (adj): đáng ngạc nhiên
Dựa vào nghĩa câu, chọn ‘surprised’.
Dịch: Các nhà khoa học đã rất ngạc nhiên khi phát hiện ra một hành tinh có điều kiện giống Trái Đất.