Schools and universities have started to build basketball courts, and local leagues are becoming (9) _____.
Giải thích
C
A. common: phổ biến
B. most common: phổ biến nhất
C. more common: phổ biến hơn
D. the common: (sai cấu trúc)
Động từ "become" thường đi với tính từ ở dạng so sánh hơn để chỉ một quá trình đang thay đổi. Ở đây là các giải đấu địa phương đang trở nên "phổ biến hơn" so với trước kia.
→ ...and local leagues are becoming more common.
Dịch: ...và các giải đấu địa phương đang trở nên phổ biến hơn.
Chọn C.