Schools and hospitals will need to be prepared for sharp cutbacks in public spending.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- cutback /ˈkʌtbæk/ (n): sự cắt giảm
A. increase /ɪnˈkriːs/ (n, v): (sự) gia tăng
B. inflation /ɪnˈfleɪʃn/ (n): tình trạng lạm phát
C. investment /ɪnˈvestmənt/ (n): sự đầu tư
D. reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): sự giảm đi
→ cutback >< increase. Chọn A.
Dịch: Các trường học và bệnh viện sẽ cần phải chuẩn bị cho việc cắt giảm mạnh nguồn chi tiêu công.