Sarah’s snack is a piece of fruit.
Giải thích
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Bữa ăn nhẹ của Sarah là một miếng trái cây.
Thông tin: I have a snack in the morning: always a piece of fruit. (Tớ ăn nhẹ vào buổi sáng: luôn là một miếng trái cây.)
→ True
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Bữa ăn nhẹ của Sarah là một miếng trái cây.
Thông tin: I have a snack in the morning: always a piece of fruit. (Tớ ăn nhẹ vào buổi sáng: luôn là một miếng trái cây.)
→ True