Sarah's brother was booking plane tickets while she ________ a travel blog.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hai hành động cùng xảy ra song song trong quá khứ với ‘while’ (trong khi): While + S + were/was + V-ing…, S + were/was + V-ing…
Dịch nghĩa: Anh trai của Sarah đang đặt vé máy bay trong khi cô ấy đang đọc một blog du lịch.