Sarah was both surprised and deeply appreciable of the warm welcome she received from her colleagues, who offered
Giải thích
Tạm dịch :
Sarah vừa ngạc nhiên vừa đánh giá cao sự chào đón nồng nhiệt mà cô nhận được từ các đồng nghiệp, những người đã đề nghị hỗ trợ và chuyên môn để giúp cô vượt qua những phức tạp trong vai trò mới.
Giải thích : A
- Sửa appreciable : có thể đánh giá, thấy rõ được; đáng kể -> appreciative : biết thưởng thức, biết ơn