Sarah is _____ than her sister, but her brother is the _____ of them all. A. taller, more tall B. taller, tallest C. tall, more tall D. more tall, most tall
Giải thích
B
Tính từ “tall” là tính từ ngắn (1 âm tiết), nên:
So sánh hơn: taller
So sánh nhất: tallest
Câu: Sarah is _____ than her sister, but her brother is the _____ of them all.
→ So sánh Sarah với chị gái (so sánh hơn): taller
→ So sánh em trai với cả nhóm anh chị em (so sánh nhất): the tallest
Chọn B.
Dịch: Sarah cao hơn chị gái của cô ấy, nhưng anh trai cô ấy là người cao nhất trong số họ.