Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:/breakfast/ have/ I / always/ big/ a/ .18/24Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh: / breakfast/ have/ I / always/ big/ a/ .Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchĐáp án: I always have a big breakfast. (Tôi thường có bữa sáng đồ sộ)