19 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 1 : People are people - Từ vựng: thành viên trong gia đình - English Discovery có đáp án

Sắp xếp các từ vào các cột tương ứngfather   sister   son       grandmother  daughter    uncle    mother    brother     aunt        grandfatherMaleFemale

13/19

Sắp xếp các từ vào các cột tương ứng

father   sister   son       grandmother  

daughter    uncle    mother    

brother     aunt        grandfather

Male Female

0/3000 ký tự
Giải thích

Trả lời:

Nam 

Nữ

father (n) bố/ ba

son (n) con trai

uncle (n) bác/ chú

brother (n) anh/ em trai

grandfather (n) ông

sister (n) chị/ em gái 

grandmother (n) bà

daughter (n) con gái

mother (n) mẹ

aunt (n) cô, dì