Sắp xếp các từ ngữ vào bảng cho thích hợp. cấy lúa, vui mừng, lái xe, lo lắng, sợ hãi, cắt cỏ Từ chỉ hoạt động Từ chỉ trạng thái
Giải thích
Từ chỉ hoạt động | Từ chỉ trạng thái |
Cấy lúa, lái xe, cắt cỏ | Vui mừng, lo lắng, sợ hãi |
Từ chỉ hoạt động | Từ chỉ trạng thái |
Cấy lúa, lái xe, cắt cỏ | Vui mừng, lo lắng, sợ hãi |