Sắp xếp các số đo 0,12 dm^3; 23 cm^3; 2 dm^3 1 cm^3; 405 cm^3 theo thứ tự từ bé đến lớn là:Giải thích4/9d) Sắp xếp các số đo 0,12 dm3; 23 cm3; 2 dm3 1 cm3; 405 cm3 theo thứ tự từ bé đến lớn là: 0,12 dm3; 23 cm3; 2 dm3 1 cm3; 405 cm3 0,12 dm3; 2 dm3 1 cm3; 23 cm3; 405 cm3 23 cm3; 0,12 dm3; 405 cm3; 2 dm3 1 cm3 0,12 dm3; 2 dm3 1 cm3; 23 cm3; 405 cm3