Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng anh có đáp án 2023 (Phần 18)

Sam was accused of stealing some documents from the safe. CONFIDENCE A. confidential B. confident C. confidently D. confidence

32/113

Sam was accused of stealing some ______ documents from the safe. CONFIDENCE

confidential

confident

confidently

confidence

Giải thích

Đáp án: A

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ loại

A. confidential (adj): tuyệt mật

B. confident (adj): tự tin

C. confidently (adv): một cách tự tin

D. confidence (n): sự tự tin

Vị trí cần điền là một tính từ đứng trước danh từ “documents” để bổ nghĩa cho danh từ này. Dựa vào nghĩa, chọn tính từ “confidential”.

Dịch: Sam bị buộc tội ăn cắp một số tài liệu mật từ két sắt.