Sam: The smell of the milk is ______! I think it’s gone bad. Mom: Really? I’ll throw it away now. A. boring B. relaxing C. surprising D. disgusting
Giải thích
D
Dịch: Sam: Mùi sữa này thật ______! Con nghĩ là nó bị hỏng rồi.
Mom: Thật à? Mẹ sẽ vứt nó đi ngay.
A. boring /ˈbɔː.rɪŋ/: nhàm chán
B. relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/: thư giãn
C. surprising /səˈpraɪ.zɪŋ/: gây ngạc nhiên
D. disgusting /dɪsˈɡʌs.tɪŋ/: ghê tởm, kinh khủng