Salmon is a fish low in fat and has health for the heart and brain
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n): lợi thế, điểm mạnh (giúp ai/cái gì vượt trội hơn)
B. benefit /ˈbenɪfɪt/ (n): lợi ích, điều tích cực → health benefits: lợi ích đối với sức khỏe
C. reward /rɪˈwɔːd/ (n): phần thưởng, kết quả xứng đáng
D. value /ˈvæljuː/ (n): giá trị, ý nghĩa, tầm quan trọng
Dịch: Cá hồi là một loại cá ít béo, mang lại lợi ích sức khỏe cho tim và não bộ.
Chọn B.