Sally’s really nice, but very gullible. She believes anything you tell her. A. untrustworthy B. bossy C. selfless D. shrewd
Giải thích
D
Dịch: Sally thực sự tốt bụng, nhưng rất cả tin (dễ bị lừa). Cô ấy tin bất cứ điều gì bạn nói với cô ấy.
gullible: cả tin
A. untrustworthy: không đáng tin
B. bossy: hống hách
C. selfless: vị tha
D. shrewd: khôn ngoan, sắc sảo, tỉnh táo
=> gullible >< shrewd