Sally doesn’t have much time for sports; she’s always busy __________ her studies. A. for B. at C. about D. with
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
busy with: bận rộn với…
Dịch nghĩa: Sally doesn’t have much time for sports; she’s always busy with her studies. (Sally không có nhiều thời gian cho thể thao; cô ấy luôn bận rộn với việc học hành.)