Sally _____ a presentation when she _____ how to explain a slide and got embarrassed. A. is giving / is forgetting B. was giving / forgot C. gives / knows D. gave / was forgetting
Giải thích
B
- Ở vế sau có động từ “got embarrassed” được chia ở thì quá khứ đơn → câu nói về sự kiện diễn ra ở quá khứ
- Cấu trúc: S + to be + V-ing (hành động nền) + when + V-ed (hành động chen ngang), dùng thì quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để diễn tả hành động đang diễn ra bị hành động khác chen ngang.
- Chủ ngữ “Sally” là ngôi thứ ba số ít → chia động từ “to be” ở thì quá khứ là “was” → “was giving”
- “forget” là động từ bất quy tắc, thì quá khứ là “forgot”
Dịch: Sally đang thuyết trình thì quên cách giải thích một slide và cảm thấy xấu hổ.