Rob keeps _______ deadlines. Last week, he handed in his assignment late, and the teacher was frustrated.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
keep + V-ing: liên tục làm gì
miss (v): nhỡ
Dịch: Rob liên tục nhỡ hạn nộp bài. Tuần trước, anh ấy nộp bài tập lớn muộn, và giáo viên rất thất vọng.