rinse/ should/ my/ I/ with/ salt/ have/ water/ throat/ mouth/ when/ I/ a/ sore/?
Should I rinse my mouth with salt water when I have a sore throat?
Cấu trúc:
- Câu hỏi xin lời khuyên với động từ khuyết thiếu: Should + S + V-inf + O...?
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when + S + V...
- Từ vựng y tế cơ bản: have a sore throat (bị đau họng/viêm họng).
Phân tích:
- Đây là một câu hỏi Yes/No, nên động từ khuyết thiếu “Should” (Có nên) được đảo lên đầu câu, trước chủ ngữ “I”.
- Động từ chính ở dạng nguyên thể là “rinse” (súc/rửa) đi với tân ngữ “my mouth” (miệng của tôi).
- Cụm giới từ chỉ phương tiện “with salt water” (bằng nước muối) bổ nghĩa cho hành động súc miệng.
- Phía sau là mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện “when I have a sore throat” (khi tôi bị đau họng) để hoàn thiện ngữ cảnh.
→ Should I rinse my mouth with salt water when I have a sore throat?
Dịch nghĩa: Tôi có nên súc miệng bằng nước muối khi bị đau họng không?