Rick: Hey, Meg. Great, thanks. How (29) _____ your last weekend?
Giải thích
A. was: thì/là (quá khứ số ít)
B. were: thì/là (quá khứ số nhiều)
C. are: thì/là (hiện tại số nhiều)
D. is: thì/là (hiện tại số ít)
Cấu trúc: Chủ ngữ là "your last weekend" (cuối tuần trước của bạn) là số ít và có dấu hiệu "last" → dùng thì Quá khứ đơn.
→ Rick: Hey, Meg. Great, thanks. How was your last weekend?
Dịch: Rick: Chào Meg. Mọi thứ tốt, cảm ơn. Cuối tuần trước của bạn thế nào?
Chọn A.