Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 1. Life stories we admire
Xem toàn bộ quiz
resign (v) /rɪˈzaɪn/ từ chức
0
Đang học
29 / 32
Flashcard
Tôi biết
0
resign
(v) /rɪˈzaɪn/ từ chức