100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

Repeated commercials on TV distract many viewers from watching their favorite films.

22/100

Repeated commercials on TV distract many viewers from watching their favorite films.

businesses

advertisement

economics

contests

Giải thích

B

commercials = advertisement: quảng cáo

businesses: các doanh nghiệp

economics: kinh tế

contests: các cuộc thi

Dịch nghĩa: Các quảng cáo lặp đi lặp lại trên TV khiến nhiều khán giả mất tập trung khi xem bộ phim yêu thích của họ.