Reorder words to make a complete sentence. steak / We / have / dinner. / for
Giải thích
Đáp án đúng: D
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: We (Chúng mình)
- Động từ: have (có, sở hữu); have/has + đồ ăn + for + bữa ăn: ăn món gì vào bữa nào
- Tân ngữ: steak (bít tết)
- For + N/Ving: dành cho.../để... → for dinner: cho bữa tối.
→ Trật tự đúng: We have steak for dinner.
Dịch nghĩa: Chúng mình ăn bít tết vào bữa tối.