Reorder the words. washing / the / car / She’s / .
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: She’s washing the car.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang rửa xe.
Chọn C.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: She’s washing the car.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang rửa xe.
Chọn C.